thủng lưới

thủng lưới

Đội nhà đã thủng lưới sau một pha phản công nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị ghi bàn thắng vào lưới nhà (trong thể thao, đặc biệt bóng đá, bóng ném, khúc côn cầu): "thủng lưới" chỉ tình trạng đội bóng hoặc thủ môn để đối phương ghi bàn thắng vào khung thành của mình, dẫn đến bất lợi về tỉ số.
    • Mở rộng: (hiếm dùng) Bị tổn thất, mất mát trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đội chủ nhà đã thủng lưới ngay phút thứ năm. (Đội chủ nhà bị đối phương ghi bàn thắng vào lưới nhà ở phút thứ năm.)
    • Thủ môn không thể cản phá đội khách thủng lưới thêm một bàn. (Thủ môn không cứu được bóng, đội khách tiếp tục bị ghi bàn.)
    • Trận đấu kết thúc với tỉ số 3-0, đội A thủng lưới ba lần. (Đội A bị ghi ba bàn thắng trong trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủng lưới trước": bị ghi bàn đầu tiên trong trận đấu.

    • thủng lưới trước, họ vẫn lội ngược dòng giành chiến thắng. ( bị ghi bàn trước, họ vẫn xoay chuyển tình thế thắng.)
  • "tránh thủng lưới": cố gắng không để đối phương ghi bàn.

    • Hàng phòng ngự chơi tốt để tránh thủng lưới trong hiệp một. (Hàng phòng ngự thi đấu hiệu quả để không bị ghi bàn trong hiệp một.)
Biến thể từ gần giống
  • Lọt lưới (động từ): đồng nghĩa với "thủng lưới", nghĩa là bóng vào lưới nhà.

    • Bóng đã lọt lưới sau sút xa. (Bóng vào lưới sau sút từ xa.)
  • Ghi bàn (động từ): hành động đưa bóng vào lưới đối phươngtrái nghĩa với "thủng lưới".

    • Tiền đạo ghi bànphút cuối. (Tiền đạo đưa bóng vào lưới đối phươngphút cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhận bàn thua: chịu bàn thắng từ đối phương.

    • Đội khách nhận bàn thua thứ hai. (Đội khách bị ghi bàn thua thứ hai.)
  • Bị thủng: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong bình luận thể thao.

    • Hàng thủ bị thủng liên tiếp. (Hàng phòng ngự bị ghi bàn nhiều lần liên tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Thủng lưới như sung (không chính thức): bị ghi bàn rất nhiều lần trong một trận đấu.
    • Đội yếu thủng lưới như sung trước đối thủ mạnh. (Đội yếu bị ghi bàn rất nhiều trước đối thủ mạnh.)